Một bể bơi không bị rò nước nhưng tường xung quanh vẫn ẩm là tình trạng khiến nhiều chủ nhà khó xác định nguyên nhân.
Đã kiểm tra đường ống nhưng không phát hiện rò rỉ.
Đã xử lý chống thấm nhưng tình trạng vẫn quay lại.
Thậm chí, càng sử dụng bể thường xuyên thì tường càng có dấu hiệu ẩm, ố hoặc xuất hiện mùi khó chịu.
Trong trường hợp này, vấn đề có thể không nằm ở nước trong bể mà nằm ở hơi ẩm trong không khí.
1. Tường bể bơi bị ẩm dù không rò nước, vì sao?
Không phải cứ tường ẩm là do nước từ bể thấm ra.
Đối với bể bơi trong nhà, một nguồn ẩm rất lớn đến từ chính quá trình bay hơi trên mặt nước.
Hơi nước đi vào không khí.
Nếu phòng không được kiểm soát độ ẩm tốt, lượng hơi ẩm có thể tích tụ.
Khi gặp những bề mặt có nhiệt độ thấp hơn, hơi nước có thể ngưng tụ.
Tường, trần, kính và các khu vực có nhiệt độ bề mặt thấp đều có thể bị ảnh hưởng.
Vì vậy, tình trạng tường bể bơi bị ẩm cần được kiểm tra theo nhiều hướng thay vì mặc định nguyên nhân là rò nước.
Đây cũng là một trong những biểu hiện thường gặp liên quan đến hiện tượng nồm ẩm bể bơi.
2. Nguồn ẩm trong phòng bể bơi đến từ đâu?

2.1. Hơi nước từ mặt bể
Đây thường là nguồn ẩm đáng chú ý nhất.
Mặt nước tiếp xúc trực tiếp với không khí.
Nước liên tục bay hơi trong quá trình bể hoạt động.
Bể càng lớn, diện tích mặt nước càng nhiều.
Bể sử dụng nước càng ấm, việc kiểm soát lượng hơi ẩm càng quan trọng.
Nếu phòng kín và hơi ẩm không được xử lý phù hợp, độ ẩm trong phòng có thể tăng cao.
Khi đó, tường và các bề mặt xung quanh phải tiếp xúc với môi trường ẩm trong thời gian dài.
2.2. Nước bắn ra ngoài
Trong quá trình bơi, nước có thể bắn lên sàn, tường hoặc các khu vực xung quanh.
Nếu không được thoát và làm khô nhanh, lượng nước này tiếp tục bổ sung độ ẩm cho căn phòng.
Với bể được sử dụng thường xuyên, nguồn ẩm này có thể không nhỏ.
2.3. Hơi ẩm từ bên ngoài
Không khí bên ngoài cũng có thể đưa thêm hơi ẩm vào phòng.
Điều này đặc biệt đáng chú ý trong những thời điểm thời tiết có độ ẩm cao.
Nếu mở cửa hoặc thông gió không đúng cách, lượng không khí ẩm đưa vào có thể làm tăng tải ẩm thay vì giúp căn phòng khô hơn.
3. Ngưng tụ hơi nước có thể khiến tường bị ẩm như thế nào?
Đây là nguyên nhân dễ bị bỏ qua.
Không khí trong phòng bể bơi thường ấm và chứa nhiều hơi nước.
Trong khi đó, một số bề mặt của công trình có thể lạnh hơn không khí.
Khi hơi ẩm tiếp xúc với bề mặt lạnh và đạt điều kiện thích hợp, hơi nước có thể chuyển thành những giọt nước nhỏ trên bề mặt.
Hiện tượng này gọi là ngưng tụ.
Ban đầu, tường có thể chỉ hơi ẩm khi chạm vào.
Sau một thời gian, có thể xuất hiện vết ố.
Nếu tình trạng kéo dài, bề mặt có thể phát sinh nấm mốc hoặc bong tróc lớp hoàn thiện.
Điều đáng nói là quá trình này hoàn toàn có thể xảy ra mà không cần có đường ống bị rò nước.
4. Vì sao tường gần bể thường dễ bị ẩm hơn?
Không phải tất cả các vị trí trong phòng đều chịu ảnh hưởng giống nhau.
Những khu vực gần bể thường tiếp xúc nhiều hơn với không khí ẩm.
Ngoài ra, các góc kín hoặc khu vực có khả năng lưu thông không khí kém có thể khó được làm khô.
Tường gần vách kính cũng cần được chú ý.
Nếu nhiệt độ bề mặt thấp hơn đáng kể so với không khí trong phòng, nguy cơ ngưng tụ có thể tăng.
Đây là lý do có những công trình chỉ xuất hiện dấu hiệu ẩm ở một số khu vực thay vì toàn bộ căn phòng.
5. Làm thế nào để phân biệt tường ẩm do rò nước và do hơi ẩm?
Đây là bước rất quan trọng trước khi quyết định sửa chữa.
Tường ẩm do rò nước
Tình trạng thường liên quan đến một vị trí hoặc khu vực cụ thể.
Độ ẩm có thể xuất hiện bất kể bể có được sử dụng hay không.
Nếu đường ống hoặc kết cấu chống thấm có vấn đề, dấu hiệu có thể tiếp tục tăng theo thời gian.
Trong trường hợp nghi ngờ rò rỉ, cần kiểm tra hệ thống đường ống và kết cấu chống thấm.
Tường ẩm do độ ẩm không khí
Tình trạng thường có mối liên hệ với thời gian sử dụng bể.
Sau khi bể hoạt động, phòng có thể trở nên ẩm hơn.
Kính có thể hấp hơi.
Các bề mặt lạnh có thể xuất hiện nước đọng.
Mùi ẩm cũng có thể rõ hơn khi phòng đóng kín.
Nếu nhiều dấu hiệu xuất hiện cùng lúc, cần kiểm tra môi trường không khí thay vì chỉ tập trung vào đường ống.
6. Tường bể bơi bị ẩm có thể gây ra những vấn đề gì?
6.1. Sơn và lớp hoàn thiện xuống cấp
Độ ẩm kéo dài có thể ảnh hưởng đến lớp sơn hoặc vật liệu hoàn thiện trên tường.
Bề mặt có thể bị phồng, bong hoặc đổi màu.
Với những công trình có yêu cầu cao về thẩm mỹ, đây là vấn đề không nên xem nhẹ.
6.2. Nấm mốc xuất hiện
Môi trường ẩm kéo dài tạo điều kiện thuận lợi cho nấm mốc phát triển.
Mùi mốc cũng có thể khiến trải nghiệm sử dụng phòng bể bơi giảm đáng kể.
6.3. Vật liệu và kết cấu bị ảnh hưởng
Nếu tình trạng ẩm kéo dài mà không được xử lý, nước có thể ảnh hưởng đến nhiều lớp vật liệu khác nhau.
Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào cấu tạo tường, vật liệu hoàn thiện và điều kiện thực tế.
6.4. Chi phí sửa chữa tăng
Một vết ẩm nhỏ nếu được phát hiện sớm có thể dễ xử lý hơn.
Ngược lại, nếu để tình trạng kéo dài, việc khắc phục có thể liên quan đến nhiều hạng mục.
Đây là lý do kiểm soát độ ẩm ngay từ đầu thường có lợi hơn so với chờ công trình xuống cấp mới sửa.
7. Chống thấm có giải quyết được tường bể bơi bị ẩm không?
Không phải trong mọi trường hợp.
Chống thấm có vai trò rất quan trọng đối với bể bơi.
Nhưng chống thấm chủ yếu nhằm ngăn nước xâm nhập qua kết cấu.
Nếu nguyên nhân khiến tường ẩm là do hơi nước trong phòng và hiện tượng ngưng tụ, việc xử lý chống thấm đơn thuần sẽ không giải quyết được nguồn ẩm trong không khí.
Đây là sai lầm khá phổ biến.
Khi thấy tường ẩm, nhiều người lập tức nghĩ đến việc chống thấm lại.
Sau một thời gian, tường vẫn ẩm.
Lúc này mới phát hiện nguyên nhân thực tế nằm ở độ ẩm phòng.
Vì vậy, cần xác định nguyên nhân trước khi lựa chọn phương án xử lý.
8. Giải pháp xử lý tường bể bơi bị ẩm do độ ẩm cao
8.1. Kiểm soát độ ẩm trong phòng
Nếu nguồn ẩm đến từ không khí, giải pháp quan trọng nhất là kiểm soát độ ẩm.
Có thể sử dụng hệ thống hút ẩm phù hợp với quy mô phòng và điều kiện sử dụng.
Không nên lựa chọn thiết bị chỉ dựa trên diện tích căn phòng.
Bể có diện tích mặt nước lớn sẽ tạo ra tải ẩm khác với một phòng có diện tích tương tự nhưng không có bể.
Nhiệt độ nước cũng cần được xem xét.
8.2. Đảm bảo không khí được phân phối phù hợp
Hút ẩm hiệu quả không chỉ phụ thuộc vào công suất máy.
Không khí cần được lưu thông và phân phối đến những khu vực cần kiểm soát.
Đặc biệt là các vị trí dễ ngưng tụ như vách kính, góc phòng và những khu vực có nhiệt độ bề mặt thấp.
Nếu chỉ đặt máy hút ẩm ở một vị trí mà không tính đến sự lưu thông không khí, hiệu quả tổng thể có thể không đạt như mong muốn.
8.3. Kiểm soát nhiệt độ bề mặt
Một số khu vực có nhiệt độ thấp hơn đáng kể so với không khí.
Đây là những vị trí cần được chú ý khi thiết kế và vận hành.
Với phòng có nhiều kính, cần đặc biệt quan tâm đến khả năng hạn chế ngưng tụ.
8.4. Hạn chế nguồn ẩm khi bể không sử dụng
Nếu bể không được sử dụng trong thời gian dài, có thể cân nhắc che phủ mặt bể.
Tấm phủ giúp hạn chế sự tiếp xúc trực tiếp giữa mặt nước và không khí.
Nhờ đó, lượng hơi ẩm phát sinh trong thời gian không sử dụng có thể giảm.
Tuy nhiên, tấm phủ không thay thế hoàn toàn hệ thống hút ẩm.
9. Có nên mở cửa để phòng bể bơi “thoáng” hơn?
Không phải lúc nào cũng nên.
Đây là một quan niệm cần xem xét lại.
Nếu không khí bên ngoài có độ ẩm cao, việc mở cửa có thể đưa thêm hơi ẩm vào phòng.
Ngoài ra, với phòng bể bơi cần duy trì nhiệt độ ổn định, việc trao đổi không khí thiếu kiểm soát có thể làm tăng tải cho hệ thống xử lý không khí.
Vì vậy, thông gió cần được tính toán dựa trên điều kiện thực tế.
Không nên đơn giản hóa vấn đề thành “càng mở cửa càng tốt”.
10. Sai lầm khi xử lý tường bể bơi bị ẩm
Chỉ kiểm tra đường ống
Kiểm tra rò nước là cần thiết.
Nhưng nếu không phát hiện rò rỉ, cần tiếp tục kiểm tra độ ẩm trong phòng.
Chống thấm lại ngay
Chống thấm không phải giải pháp cho mọi nguyên nhân gây ẩm.
Nếu vấn đề nằm ở ngưng tụ, cần xử lý môi trường không khí.
Chỉ sơn lại tường
Sơn lại có thể làm bề mặt đẹp hơn trong thời gian ngắn.
Nhưng nếu nguồn ẩm vẫn còn, tình trạng có thể quay trở lại.
Chỉ mua một máy hút ẩm nhỏ
Thiết bị cần được lựa chọn dựa trên tải ẩm thực tế.
Phòng bể bơi có yêu cầu rất khác so với phòng ngủ hoặc phòng khách thông thường.
Đợi đến khi xuất hiện mốc mới xử lý
Đây là cách khiến chi phí sửa chữa dễ tăng lên.
Khi đã nhìn thấy mốc, vấn đề về độ ẩm thường không còn ở giai đoạn mới phát sinh.
11. Nên xử lý tường ẩm từ khi thiết kế hay sau khi công trình hoàn thiện?

Nếu đang xây dựng bể bơi trong nhà, nên tính toán ngay từ giai đoạn thiết kế.
Đây là thời điểm có thể đồng bộ nhiều yếu tố.
Hệ thống hút ẩm.
Đường gió.
Vị trí cấp và hồi khí.
Vật liệu hoàn thiện.
Cấu tạo vách kính.
Khả năng thoát nước.
Giải pháp che phủ mặt bể.
Khi các yếu tố được tính toán cùng nhau, hệ thống vận hành sẽ thuận lợi hơn.
Ngược lại, nếu công trình đã hoàn thiện mới phát hiện tường bị ẩm, việc cải tạo có thể phức tạp hơn.
Có thể phải bổ sung thiết bị, thay đổi đường gió hoặc xử lý lại một số khu vực hoàn thiện.
12. Khi nào cần kiểm tra chuyên sâu?
Nếu tường bể bơi bị ẩm kéo dài dù không phát hiện rò nước, nên kiểm tra toàn diện khi có các dấu hiệu sau:
Tường liên tục ẩm sau khi sử dụng bể.
Kính thường xuyên đọng nước.
Phòng có mùi ẩm mốc.
Trần xuất hiện vết ố.
Sơn tường bong tróc.
Độ ẩm trong phòng thường xuyên cao.
Máy hút ẩm hoạt động liên tục nhưng hiệu quả thấp.
Những dấu hiệu này cho thấy vấn đề có thể không nằm ở một điểm riêng lẻ.
Cần đánh giá mối quan hệ giữa mặt nước, nhiệt độ, độ ẩm và khả năng lưu thông không khí.
Nếu muốn hiểu rõ hơn về nguyên nhân và các dấu hiệu liên quan, bạn có thể tham khảo bài hiện tượng nồm ẩm bể bơi.
13. Kết luận
Một bể bơi không rò nước nhưng tường vẫn ẩm là tình trạng hoàn toàn có thể xảy ra.
Nguyên nhân không nhất thiết nằm ở hệ thống đường ống hoặc chống thấm.
Trong bể bơi trong nhà, hơi nước từ mặt bể có thể làm tăng độ ẩm không khí.
Khi hơi ẩm gặp những bề mặt có nhiệt độ thấp, hiện tượng ngưng tụ có thể xảy ra.
Tường vì thế có thể trở nên ẩm dù không có nước từ bể thấm ra.
Do đó, khi gặp tình trạng tường bể bơi bị ẩm, cần xác định đúng nguồn gây ẩm trước khi sửa chữa.
Nếu nguyên nhân là rò nước, cần xử lý kết cấu và đường ống.
Nếu nguyên nhân là độ ẩm cao, cần tập trung vào hệ thống hút ẩm, lưu thông không khí và kiểm soát các nguồn phát sinh hơi nước.
Quan trọng hơn, với những công trình bể bơi trong nhà có giá trị đầu tư lớn, kiểm soát độ ẩm nên được tính ngay từ giai đoạn thiết kế.
Đừng đợi đến khi tường mốc, sơn bong hoặc vật liệu xuống cấp mới bắt đầu xử lý hiện tượng nồm ẩm bể bơi.
Poolex – Thiết bị hồ bơi cao cấp nhập khẩu Châu Âu
Số 28 Ngõ 81 Đường Đức Giang, Phường Việt Hưng, TP. Hà Nội
Hotline: 0966.566.635
Tel: 024 7305 6635
Kinh Doanh: 0945.911.202
Website: https://poolex.vn
Email: info@poolex.vn
