Catalog Liên hệ ngay Địa điểm

Bình lọc bể bơi bị tăng áp do đâu? Nguyên nhân và cách xử lý

Bình lọc bể bơi tăng áp là dấu hiệu cho thấy hệ thống lọc đang gặp vấn đề về dòng chảy. Nếu không kiểm tra sớm, áp suất cao có thể làm giảm lưu lượng nước, khiến máy bơm hoạt động nặng hơn và ảnh hưởng đến độ bền của bình lọc.

Nhiều chủ hồ chỉ chú ý đến áp suất khi kim đồng hồ đã tiến gần vùng cảnh báo. Tuy nhiên, áp suất tăng thường bắt đầu từ những nguyên nhân đơn giản như cát lọc bẩn, đường ống bị tắc hoặc van vận hành sai vị trí. Xác định đúng nguyên nhân sẽ giúp xử lý nhanh hơn và tránh thay thiết bị không cần thiết.

1. Bình lọc bể bơi tăng áp là gì?

Bình lọc bể bơi tăng áp là tình trạng áp suất bên trong hệ thống lọc cao hơn mức vận hành thông thường.

Áp suất này thường được theo dõi thông qua đồng hồ áp suất gắn trên bình lọc hoặc cụm đường ống gần bình lọc. Khi nước đi qua lớp vật liệu lọc, các cặn bẩn sẽ bị giữ lại. Sau một thời gian, lớp lọc trở nên cản nước nhiều hơn và áp suất có thể tăng.

Mỗi hệ thống có mức áp suất vận hành khác nhau. Vì vậy, không nên áp dụng một con số chung cho tất cả bình lọc.

Cách đánh giá phù hợp là ghi nhớ áp suất khi hệ thống mới được vệ sinh và hoạt động bình thường. Sau đó, so sánh với áp suất hiện tại.

Nếu áp suất tăng rõ rệt so với mức ban đầu, cần kiểm tra hệ thống. Không nên chỉ nhìn vào màu sắc của nước bể để kết luận bình lọc vẫn hoạt động tốt.

Đồng hồ áp suất bình lọc: Nhận biết dấu hiệu nguy hiểm - Poolex

2. Áp suất bình lọc tăng bao nhiêu thì cần xử lý?

Không có một mức áp suất cố định áp dụng cho mọi loại bình lọc. Mức giới hạn phụ thuộc vào thiết kế bình, vật liệu lọc, lưu lượng bơm và hướng dẫn của nhà sản xuất.

Trong thực tế vận hành, nhiều hệ thống sử dụng mức tăng áp so với áp suất sạch ban đầu để xác định thời điểm vệ sinh. Một số hệ thống có thể cần vệ sinh khi áp suất tăng khoảng 0,5–0,7 bar so với mức ban đầu. Tuy nhiên, người vận hành phải ưu tiên thông số kỹ thuật của từng thiết bị.

Ví dụ, khi hệ thống mới vệ sinh có áp suất 1,0 bar, nhưng sau một thời gian tăng lên 1,5 bar, đây là dấu hiệu cần kiểm tra.

Nếu đồng hồ áp suất tăng nhanh ngay sau khi khởi động, nguyên nhân có thể không chỉ là vật liệu lọc bẩn. Đường ống, van, lưu lượng bơm hoặc các thiết bị phía sau bình lọc cũng có thể gây cản trở dòng nước.

Những hiểu biết về đồng hồ đo áp suất trên bộ lọc hồ bơi | Thiết bị hồ bơi,  hệ thống lọc hồ bơi, công nghệ hồ bơi, thi công hồ bơi,

3. Nguyên nhân khiến bình lọc bể bơi tăng áp

3.1. Vật liệu lọc bị bẩn

Đây là nguyên nhân phổ biến nhất.

Trong quá trình lọc, cát hoặc vật liệu lọc giữ lại bụi bẩn, tóc, lá cây, rong rêu và các hạt lơ lửng trong nước. Khi lượng cặn tích tụ quá nhiều, nước khó đi qua lớp lọc.

Máy bơm vẫn đẩy nước vào bình. Tuy nhiên, nước thoát ra chậm hơn. Kết quả là áp suất phía trước lớp lọc tăng lên.

Dấu hiệu thường gặp gồm:

  • Kim đồng hồ áp suất tăng dần.
  • Lưu lượng nước trả về yếu.
  • Áp suất tăng sau nhiều ngày vận hành.
  • Nước trong bể có dấu hiệu đục trở lại.
  • Thời gian lọc kéo dài hơn bình thường.

Nếu bình lọc sử dụng van đa chức năng, cần thực hiện quy trình rửa ngược đúng hướng dẫn. Sau đó, xả sạch và đưa hệ thống về chế độ lọc.

Không nên rửa ngược tùy ý khi chưa kiểm tra cấu tạo van. Một số hệ thống sử dụng van khác nhau và có quy trình vận hành riêng.

3.2. Rửa ngược chưa đúng cách

Rửa ngược giúp đảo chiều dòng nước qua vật liệu lọc để đẩy cặn bẩn ra ngoài. Tuy nhiên, nếu thực hiện không đủ thời gian hoặc không đúng trình tự, cặn vẫn có thể nằm lại trong bình.

Một số lỗi thường gặp là chuyển van quá nhanh, không tắt máy bơm trước khi đổi chế độ hoặc kết thúc quá trình rửa ngược quá sớm.

Khi rửa ngược chưa đạt yêu cầu, áp suất có thể giảm rất ít. Sau đó, đồng hồ lại tăng nhanh khi hệ thống trở về chế độ lọc.

Quy trình cơ bản thường gồm tắt bơm, chuyển van sang chế độ rửa ngược, khởi động bơm, theo dõi nước xả và kết thúc khi nước tương đối trong. Sau đó, cần thực hiện bước tráng lọc nếu hệ thống yêu cầu.

Thời gian rửa ngược phải dựa trên hướng dẫn của nhà sản xuất và tình trạng thực tế của nước xả.

3.3. Đường ống sau bình lọc bị tắc

Không phải mọi trường hợp tăng áp đều bắt nguồn từ vật liệu lọc.

Nếu đường ống phía sau bình lọc bị tắc, nước không thể thoát ra bình thường. Khi đó, áp suất trong bình cũng có thể tăng.

Các vị trí cần kiểm tra gồm:

  • Đường ống trả nước về bể.
  • Van trên đường hồi.
  • Bộ gia nhiệt.
  • Thiết bị điện phân muối.
  • Bộ châm hóa chất.
  • Bộ trao đổi nhiệt.
  • Đầu trả nước.
  • Các đoạn ống có nhiều cặn hoặc rong rêu.

Nếu hệ thống có nhiều thiết bị lắp nối tiếp, từng thiết bị đều có thể tạo ra tổn thất áp suất.

Khi phát hiện áp suất tăng bất thường, không nên chỉ rửa bình lọc nhiều lần. Cần kiểm tra cả đường nước sau bình để xác định vị trí gây cản trở.

3.4. Van đa chức năng đặt sai vị trí

Van đa chức năng thường có các chế độ như lọc, rửa ngược, tráng lọc, xả, tuần hoàn và đóng.

Nếu van đặt sai vị trí, dòng nước có thể bị hạn chế hoặc đi sai hướng. Điều này làm áp suất trong hệ thống tăng bất thường.

Một lỗi phổ biến là chuyển van khi máy bơm vẫn đang chạy. Hành động này có thể gây va đập thủy lực và làm hỏng cơ cấu bên trong van.

Trước khi chuyển chế độ, cần tắt máy bơm hoàn toàn. Sau đó, đưa tay van về đúng vị trí và kiểm tra lại hướng dòng nước.

Không nên dùng lực quá mạnh khi xoay van. Nếu van bị kẹt, cần kiểm tra nguyên nhân thay vì cố gắng ép tay van.

3.5. Lưu lượng máy bơm quá lớn

Máy bơm có lưu lượng cao hơn khả năng xử lý của bình lọc cũng có thể khiến áp suất tăng.

Điều này thường xảy ra khi thay máy bơm công suất lớn mà không kiểm tra lại bình lọc và đường ống.

Khi lượng nước đưa vào bình vượt quá khả năng thiết kế, tốc độ dòng chảy qua vật liệu lọc tăng. Hệ thống có thể xuất hiện áp suất cao, lọc không hiệu quả hoặc phát sinh hiện tượng cuốn cặn qua vật liệu lọc.

Vì vậy, không nên chọn máy bơm chỉ dựa trên công suất HP.

Cần đối chiếu lưu lượng thực tế của máy với khả năng xử lý của bình lọc. Đồng thời, phải kiểm tra cột áp và đường kính đường ống.

Thông số lưu lượng tối đa của máy bơm không phải lúc nào cũng là lưu lượng thực tế khi kết nối với hệ thống.

3.6. Vật liệu lọc bị đóng bánh

Sau thời gian dài sử dụng, vật liệu lọc có thể bị đóng bánh hoặc kết tụ thành từng mảng.

Nguyên nhân có thể do cặn bẩn, dầu, hóa chất, rong rêu hoặc chất hữu cơ tích tụ trong bình. Khi đó, nước không thể phân bố đều qua lớp lọc.

Một số vị trí bị nén chặt, trong khi các vị trí khác có thể hình thành đường đi riêng của nước.

Vật liệu lọc đóng bánh khiến hiệu quả lọc giảm và áp suất tăng nhanh.

Trong trường hợp này, chỉ rửa ngược thông thường có thể không đủ. Cần kiểm tra chất lượng vật liệu lọc và tình trạng bên trong bình.

Nếu vật liệu đã xuống cấp hoặc không còn phù hợp, nên thay mới theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

3.7. Vật liệu lọc không đúng chủng loại hoặc đổ quá nhiều

Mỗi bình lọc có yêu cầu riêng về loại vật liệu, kích thước hạt và khối lượng nạp.

Nếu sử dụng vật liệu không đúng kích thước, dòng nước có thể bị cản trở. Nếu nạp quá nhiều vật liệu, khoảng không cần thiết bên trong bình cũng bị giảm.

Khi đó, quá trình lọc và rửa ngược không đạt hiệu quả.

Cần kiểm tra thông số của bình trước khi thay cát hoặc vật liệu lọc. Không nên tự ý đổ thêm vật liệu chỉ vì nghĩ rằng nhiều vật liệu sẽ lọc sạch hơn.

Hiệu quả lọc phụ thuộc vào thiết kế tổng thể. Nạp quá nhiều vật liệu có thể làm tăng áp suất và gây khó khăn khi rửa ngược.

3.8. Đồng hồ áp suất bị sai

Trong một số trường hợp, áp suất thực tế không tăng nhưng kim đồng hồ vẫn hiển thị cao.

Đồng hồ có thể bị kẹt, hỏng cơ cấu đo hoặc bị ảnh hưởng bởi cặn bẩn bên trong đường dẫn áp suất.

Dấu hiệu nhận biết là kim đồng hồ không trở về vị trí ban đầu khi tắt máy. Kim cũng có thể rung mạnh hoặc thay đổi bất thường dù lưu lượng nước không thay đổi.

Nếu nghi ngờ đồng hồ sai, cần kiểm tra bằng thiết bị đo khác hoặc thay đồng hồ phù hợp.

Không nên tiếp tục vận hành hệ thống chỉ dựa trên một đồng hồ có dấu hiệu hư hỏng.

4. Cách xử lý khi bình lọc bể bơi tăng áp

4.1. Tắt máy bơm và kiểm tra an toàn

Khi áp suất tăng cao bất thường, trước tiên cần tắt máy bơm.

Không nên tháo nắp bình, tháo đồng hồ hoặc mở các đầu nối khi hệ thống còn áp lực. Nước bên trong bình có thể đang chịu áp suất lớn.

Chỉ tiến hành kiểm tra sau khi hệ thống đã được ngắt điện và xả áp theo đúng quy trình.

Nếu bình có dấu hiệu phồng, nứt, rò rỉ hoặc phát ra tiếng động bất thường, cần dừng vận hành và liên hệ kỹ thuật.

4.2. Kiểm tra vị trí các van

Kiểm tra van hút, van trả, van xả và van đa chức năng.

Đảm bảo các van cần mở đã mở đúng vị trí. Không có van nào bị đóng nhầm trên đường nước ra khỏi bình lọc.

Nếu sử dụng van đa chức năng, kiểm tra chế độ hiện tại có đúng với yêu cầu vận hành hay không.

Không chuyển van khi máy bơm đang chạy. Tắt bơm trước khi thay đổi chế độ.

4.3. Kiểm tra giỏ lọc và đường hút

Giỏ lọc trước máy bơm bị đầy rác có thể làm giảm lượng nước cấp cho hệ thống.

Mặc dù nguyên nhân này thường khiến áp suất lọc giảm hoặc lưu lượng yếu, nhưng nó cũng có thể làm hệ thống vận hành bất thường.

Cần vệ sinh giỏ lọc, kiểm tra mực nước và bảo đảm đường hút không bị tắc.

Nếu nắp giỏ lọc có nhiều bọt khí, cần kiểm tra khả năng lọt khí tại đường hút.

4.4. Thực hiện rửa ngược đúng quy trình

Nếu áp suất tăng do vật liệu lọc bẩn, rửa ngược là bước xử lý đầu tiên cần cân nhắc.

Quy trình thường gồm:

  1. Tắt máy bơm.
  2. Chuyển van sang chế độ rửa ngược.
  3. Khởi động máy bơm.
  4. Theo dõi nước tại đường xả.
  5. Tắt bơm khi kết thúc.
  6. Chuyển sang chế độ tráng lọc nếu có.
  7. Đưa van về chế độ lọc.
  8. Khởi động lại và kiểm tra áp suất.

Thời gian thực hiện cần theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Không nên sử dụng một thời gian cố định cho mọi loại bình lọc.

Sau khi rửa ngược, hãy ghi lại áp suất mới. Nếu áp suất trở về gần mức ban đầu, nguyên nhân có thể nằm ở vật liệu lọc bẩn.

Nếu áp suất vẫn cao, cần kiểm tra các nguyên nhân khác.

4.5. Kiểm tra đường nước sau bình lọc

Nếu rửa ngược không giúp giảm áp suất, hãy kiểm tra đường nước phía sau bình.

Kiểm tra từng van, đoạn ống và thiết bị lắp nối tiếp. Đặc biệt chú ý những vị trí có khả năng tích tụ cặn hoặc bị nghẹt.

Nếu hệ thống có bộ gia nhiệt, điện phân muối hoặc thiết bị xử lý nước, cần kiểm tra tình trạng bên trong theo hướng dẫn kỹ thuật.

Không nên tháo thiết bị khi chưa xác định được vị trí gây cản trở. Việc tháo lắp không cần thiết có thể tạo thêm điểm rò rỉ.

5. Khi nào cần thay vật liệu lọc?

Vật liệu lọc không có thời gian sử dụng giống nhau trong mọi hệ thống.

Tuổi thọ phụ thuộc vào chất lượng nước đầu vào, tần suất vận hành, lượng cặn và quy trình rửa ngược.

Khi vật liệu lọc đã bị đóng bánh, vỡ vụn, nhiễm dầu hoặc không thể làm sạch bằng quy trình thông thường, cần cân nhắc thay mới.

Một số dấu hiệu cần kiểm tra gồm:

  • Áp suất tăng nhanh sau khi rửa ngược.
  • Nước sau lọc vẫn đục.
  • Vật liệu lọc bị kết tụ.
  • Lưu lượng giảm kéo dài.
  • Rửa ngược không còn hiệu quả.
  • Vật liệu đã sử dụng trong thời gian dài.
  • Cát hoặc vật liệu xuất hiện tại đầu trả nước.

Khi thay vật liệu, cần sử dụng đúng chủng loại và khối lượng. Không nên trộn nhiều loại vật liệu nếu bình không được thiết kế cho cách nạp đó.

Sau khi thay, cần kiểm tra độ kín, thực hiện rửa ngược ban đầu và theo dõi áp suất khi đưa vào vận hành.

6. Bình lọc tăng áp có phải do máy bơm hỏng không?

Không nhất thiết.

Áp suất bình lọc tăng thường liên quan đến sự cản trở trên đường nước sau máy bơm. Vật liệu lọc bẩn, van sai vị trí và đường ống bị tắc là những nguyên nhân cần kiểm tra trước.

Máy bơm có thể vẫn hoạt động bình thường nhưng phải làm việc với áp suất cao hơn. Nếu tình trạng kéo dài, motor có thể tiêu thụ điện nhiều hơn hoặc phát sinh nhiệt.

Ngược lại, nếu máy bơm bị lỗi, lưu lượng giảm hoặc có hiện tượng hút khí, áp suất hệ thống cũng có thể thay đổi.

Vì vậy, cần đánh giá cả máy bơm và bình lọc cùng lúc. Không nên thay máy bơm chỉ vì đồng hồ bình lọc tăng áp.

Bạn có thể tham khảo thêm Chuyên mục thiết bị bể bơi để hiểu mối liên hệ giữa máy bơm, bình lọc, đường ống và các thiết bị xử lý nước trong một hệ thống hoàn chỉnh.

7. Những sai lầm cần tránh khi bình lọc tăng áp

7.1. Tiếp tục chạy máy khi áp suất quá cao

Không nên bỏ qua đồng hồ áp suất.

Nếu áp suất vượt mức cho phép, việc tiếp tục vận hành có thể gây rò rỉ, hư hỏng van hoặc ảnh hưởng đến thân bình.

Cần xác định giới hạn áp suất của thiết bị và xử lý ngay khi có dấu hiệu bất thường.

7.2. Mở bình khi chưa xả áp

Đây là sai lầm nguy hiểm.

Bình lọc có thể chứa nước dưới áp lực cao. Việc mở nắp hoặc tháo đầu nối khi chưa xả áp có thể gây phun nước mạnh và làm người vận hành bị thương.

Luôn ngắt máy, ngắt điện và xả áp đúng quy trình trước khi thao tác.

7.3. Chuyển van khi bơm đang chạy

Van đa chức năng không nên được chuyển chế độ khi máy bơm đang hoạt động.

Thao tác này có thể tạo áp lực đột ngột và làm hỏng cơ cấu van.

Hãy tắt bơm hoàn toàn trước khi thay đổi chế độ.

7.4. Tăng công suất máy bơm tùy ý

Khi nước lọc yếu, một số người chọn thay máy bơm lớn hơn.

Tuy nhiên, nếu bình lọc và đường ống không đáp ứng được lưu lượng mới, áp suất có thể tăng cao hơn.

Mọi thay đổi về máy bơm cần được tính toán lại với bình lọc và toàn bộ hệ thống tuần hoàn.

7.5. Rửa ngược quá thường xuyên nhưng không tìm nguyên nhân

Rửa ngược liên tục không phải lúc nào cũng là giải pháp tốt.

Nếu áp suất tăng do đường ống tắc, van sai vị trí hoặc vật liệu lọc đóng bánh, việc rửa ngược nhiều lần không giải quyết được nguyên nhân.

Cần xác định đúng vị trí gây cản trở trước khi thực hiện các bước xử lý tiếp theo.

8. Cách hạn chế tình trạng bình lọc bể bơi tăng áp

Để hạn chế tăng áp, cần xây dựng quy trình vận hành và bảo dưỡng phù hợp.

Trước hết, nên ghi lại áp suất khi hệ thống mới được vệ sinh. Đây là mức tham chiếu để so sánh trong quá trình sử dụng.

Tiếp theo, cần kiểm tra giỏ lọc, bình lọc và các van theo định kỳ. Không nên chờ đến khi nước bể đục hoặc lưu lượng giảm mới vệ sinh.

Máy bơm phải có lưu lượng phù hợp với bình lọc. Khi thay máy bơm hoặc bổ sung thiết bị mới, cần tính toán lại tổn thất áp suất của toàn hệ thống.

Đường ống cần có kích thước phù hợp và hạn chế các đoạn gây cản trở dòng chảy. Các thiết bị lắp nối tiếp phải được bố trí đúng chiều nước.

Ngoài ra, người vận hành cần theo dõi các dấu hiệu bất thường như:

  • Áp suất tăng nhanh.
  • Kim đồng hồ rung mạnh.
  • Lưu lượng giảm.
  • Nước trả về yếu.
  • Máy bơm phát ra tiếng ồn.
  • Van khó chuyển chế độ.
  • Xuất hiện rò rỉ tại bình lọc.

Một hệ thống được thiết kế đồng bộ sẽ dễ vận hành và giảm nguy cơ phát sinh áp suất bất thường. Nội dung về các thiết bị liên quan có thể được tham khảo tại Chuyên mục thiết bị bể bơi.

9. Kết luận

Bình lọc bể bơi tăng áp thường xuất phát từ vật liệu lọc bẩn, rửa ngược chưa đúng, đường ống bị tắc, van đặt sai vị trí hoặc máy bơm có lưu lượng vượt quá khả năng xử lý của bình.

Khi phát hiện áp suất tăng, cần tắt máy và kiểm tra theo trình tự. Hãy bắt đầu từ các nguyên nhân đơn giản như giỏ lọc, van và vật liệu lọc. Sau đó mới kiểm tra đường ống, thiết bị phụ trợ và tình trạng đồng hồ áp suất.

Không nên tiếp tục vận hành khi áp suất vượt giới hạn cho phép. Cũng không nên tự ý mở bình khi hệ thống chưa được xả áp.

Việc bảo dưỡng định kỳ, rửa ngược đúng cách và lựa chọn thiết bị đồng bộ sẽ giúp bình lọc hoạt động ổn định hơn. Nếu cần kiểm tra cấu hình hoặc xử lý tình trạng tăng áp, Poolex có thể hỗ trợ tư vấn theo thực tế công trình.

Poolex – Thiết bị hồ bơi cao cấp nhập khẩu Châu Âu

📍 Số 28 Ngõ 81 Đường Đức Giang, Phường Việt Hưng, TP. Hà Nội

📞 Hotline: 0966.566.635

📞 Tel: 024 7305 6635

📞 Kinh Doanh: 0945.911.202

🌐 Website: https://poolex.vn

📩 Email: info@poolex.vn

📎 Tải catalog thiết bị bể bơi 2025

👉 Có thể bạn quan tâm:

Skimmer bể bơi và bể tràn khác nhau thế nào?

Điện phân muối bể bơi: Có nên dùng thay Clo không?

Vệ sinh Cell điện phân: Bao lâu cần thực hiện?

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *